MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI TRÊN XE BUS/TÀU | ESpeed - Học giao tiếp tiếng Anh với 100% giáo viên bản ngữ

MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI TRÊN XE BUS/TÀU

MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI TRÊN XE BUS/TÀU

Xe bus hay tàu là  phương tiện giao thông khá phổ biến được nhiều người sử dụng, đặc biệt là sinh viên. Vậy khi đi xe bus, tàu những mẫu câu giao tiếp nào được sử dụng. Cùng ESpeed cập nhập ngay nhé <3.

1. Does this bus stop at …? ( Chuyến xe buýt này có dừng ở … không? )
2. Does this train stop at …? ( Chuyến tàu này có dừng ở … không? )


3. Could I put this in the hold, please? ( Cho tôi để cái này vào chỗ giữ đồ với! )


4. Could you tell me when we get to …? ( Anh/chị có thể nhắc tôi khi nào chúng ta đến … được không? )


5. Could you please stop at …? ( Anh/chị có thể dừng ở … được không? )


6. Is this seat free?: ( Ghế này có trống không? )


7. Is this seat taken?: ( Ghế này đã có ai ngồi chưa? )


8. Do you mind if I sit here?: ( Tôi có thể ngồi đây được không? )


9. Tickets, please: ( Xin vui lòng cho kiểm tra vé )


10. All tickets and railcards, please: (Xin mời tất cả quý khách cho kiểm tra vé tàu và thẻ giảm giá tàu )


11. Could I see your ticket, please? ( Anh/chị cho tôi kiểm tra vé )


12. I’ve lost my ticket: ( Tôi bị mất vé tàu )


13. What time do we arrive in …? (Mấy giờ chúng ta sẽ đến …?


14. What’s this stop?: ( Đây là bến nào? )

BÌNH LUẬN